Dưới đây là các cấu trúc câu thông dụng trong tiếng Trung mà bạn cần biết để giao tiếp hiệu quả:
Dưới đây là các cấu trúc câu thông dụng trong tiếng Trung mà bạn cần biết để giao tiếp hiệu quả:
1. Cấu trúc câu cơ bản:
• Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
• 他吃饭。 (Tā chīfàn.) Anh ấy ăn cơm.
2. Câu hỏi “Có…không?” (是/不是 - Có phải là không?)
• Chủ ngữ + 是不是 + Động từ/Tính từ?
• 你是不是学生? (Nǐ shì bú shì xuéshēng?) Bạn có phải là học sinh không?
3. Câu hỏi lựa chọn (A hay B)
• A + 还是 + B?
• 你喝茶还是咖啡? (Nǐ hē chá háishì kāfēi?) Bạn uống trà hay cà phê?
4. Câu hỏi “Bao nhiêu” (多少/几)
• 多少 (dành cho số lượng lớn) hoặc 几 (dành cho số lượng nhỏ, thường dưới 10).
• 你有多少钱? (Nǐ yǒu duōshǎo qián?) Bạn có bao nhiêu tiền?
• 你有几个苹果? (Nǐ yǒu jǐ gè píngguǒ?) Bạn có mấy quả táo?
5. Câu hỏi “Tại sao” (为什么)
• 为什么 + Chủ ngữ + Động từ/Tính từ?
• 你为什么哭? (Nǐ wèishénme kū?) Tại sao bạn khóc?
6. Câu phủ định (不 và 没)
• 不: Phủ định hành động ở hiện tại hoặc tương lai.
• 我不喝酒。 (Wǒ bù hē jiǔ.) Tôi không uống rượu.
• 没: Phủ định hành động đã xảy ra.
• 我没吃饭。 (Wǒ méi chīfàn.) Tôi chưa ăn cơm.
7. Câu nhấn mạnh (是…的)
• 是 + Phần nhấn mạnh + 的
• 我是昨天来的。 (Wǒ shì zuótiān lái de.) Tôi đến từ hôm qua.
8. Câu so sánh hơn (比)
• A + 比 + B + Tính từ
• 今天比昨天冷。 (Jīntiān bǐ zuótiān lěng.) Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
9. Câu thể hiện “càng ngày càng” (越来越)
• 越来越 + Tính từ
• 他越来越高了。 (Tā yuè lái yuè gāo le.) Anh ấy càng ngày càng cao.
10. Câu đề nghị hoặc khuyên bảo (吧)
• Câu + 吧
• 我们走吧! (Wǒmen zǒu ba!) Chúng ta đi thôi!
11. Câu điều kiện (如果…就)
• 如果 + Điều kiện + 就 + Kết quả
• 如果下雨,我就不去。 (Rúguǒ xiàyǔ, wǒ jiù bù qù.) Nếu trời mưa, tôi sẽ không đi.
12. Câu có cấu trúc thời gian
• Thời gian + Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
• 昨天我去了学校。 (Zuótiān wǒ qùle xuéxiào.) Hôm qua tôi đã đến trường.
13. Câu chỉ địa điểm (在)
• Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + Động từ
• 他在家看书。 (Tā zài jiā kànshū.) Anh ấy đọc sách ở nhà.
14. Câu biểu đạt khả năng (会, 可以, 能)
• 会: Biết do học tập.
• 我会说中文。 (Wǒ huì shuō Zhōngwén.) Tôi biết nói tiếng Trung.
• 可以: Có thể, được phép.
• 你可以进来。 (Nǐ kěyǐ jìnlái.) Bạn có thể vào.
• 能: Có khả năng.
• 我能跑得很快。 (Wǒ néng pǎo de hěn kuài.) Tôi có thể chạy rất nhanh.
15. Câu nhấn mạnh tần suất (常常, 总是)
• Chủ ngữ + Tần suất + Động từ
• 他总是迟到。 (Tā zǒngshì chídào.) Anh ấy luôn luôn đến muộn.
16. Câu cảm thán (多么)
• 多么 + Tính từ + 啊!
• 你多么漂亮啊! (Nǐ duōme piàoliang a!) Bạn đẹp làm sao!