안녕 (Annyeong): "An-nyeong" - Sử dụng trong tình huống không chính thức, thân mật, thường dành cho bạn bè hoặc người cùng lứa tuổi.
안녕하세요 (Annyeonghaseyo): "An-nyeong-ha-se-yo" - Một lời chào phổ biến, sử dụng trong các tình huống chính thức và tôn trọng.
안녕하십니까 (Annyeonghasimnikka): "An-nyeong-ha-sim-nik-ka" - Biến thể form chính thức hơn của "Annyeonghaseyo", thường dùng trong các buổi lễ hoặc với người lớn tuổi.
#2. Câu chào theo thời điểm trong ngày
좋은 아침 (Joh-eun achim): "Joh-eun a-chim" - Chào buổi sáng.
좋은 저녁 (Joh-eun jeonyeok): "Joh-eun jeon-yeok" - Chào buổi tối.
밤에 (Bame): "Ba-me" - Một cách nói chào vào buổi tối.
#3. Câu chào trong các tình huống đặc biệt
오랜만이에요 (Oraenman-ieyo): "O-raen-man-i-e-yo" - Chào khi gặp lại sau thời gian dài.
잘 지냈어요? (Jal jinaess-eoyo?): "Jal ji-naess-eo-yo" - "Bạn đã ổn đấy chứ?"
뭐해? (Mwohae?): "Mwo-hae" - Hỏi "Bạn đang làm gì?"
4. Câu chào trong các tình huống khác
안녕히 가세요 (Annyeonghi gaseyo): "An-nyeong-hi ga-se-yo" - "Tạm biệt" khi bạn ở lại và người khác ra đi.
안녕히 계세요 (Annyeonghi gyeseyo): "An-nyeong-hi gye-se-yo" - "Tạm biệt" khi bạn ra đi và người khác ở lại.
반갑습니다 (Bangapseumnida): "Ban-gap-seum-ni-da" - "Rất vui được gặp bạn", thường dùng khi gặp mặt lần đầu tiên.
1. Khi nhấn mạnh chủ ngữ thì dùng 이/가 còn muốn nhấn mạnh vị ngữ thì dùng 은/는.
2. Nếu chủ ngữ là một khái niệm độc lập (tức là chỉ miêu tả đơn thuần, ko so sánh với bất kỳ...
Cấu trúc ngữ pháp thể hiện ý nghĩa dù giả định hay công nhận nội dung ở mệnh đề trước những không ảnh hưởng đến nội dung ở mệnh đề sau. Vế sau của 더라도 không kết hợp với thì...
1. 門 (문) – Cửa, cổng
대문 – Cổng lớn
정문 – Cổng chính
후문 – Cổng sau
입문 – Nhập môn, bắt đầu học
학문 – Học vấn (cũng dùng 問, nhưng liên hệ “cửa vào tri thức”)
2. 文 (문) – Văn, chữ, văn...
완숙 (wansuk): Trứng luộc chín hoàn toàn, cả lòng đỏ và lòng trắng đều cứng. Tương đương với "hard-boiled egg" trong tiếng Anh.
반숙 (bansuk): Trứng lòng đào, lòng đỏ chín tới nhưng vẫn còn hơi mềm. Tương đương với "medium-boiled...
1. 예약하다 (예약 + 하다 = 予約하다) – ĐẶT TRƯỚC / GIỮ CHỖ
✅ Nghĩa:
Đặt trước, giữ chỗ trước cho một dịch vụ hoặc địa điểm, nhưng chưa cần thanh toán ngay.
📌 Dùng khi:
Đặt bàn ở nhà hàng 🍽️
Đặt phòng khách...