|
중심 (中心) |
Trung tâm, trọng tâm |
|
중간 (中間) |
Ở giữa, trung gian |
|
중학교 (中學校) |
Trường trung học cơ sở |
|
중년 (中年) |
Trung niên (tuổi trung trung) |
|
중단 (中斷) |
Gián đoạn, tạm dừng |
|
중요 (重要) |
Quan trọng |
|
중립 (中立) |
Trung lập |
|
중지 (中止) |
Đình chỉ, tạm dừng |
|
중독 (中毒) |
Trúng độc / nghiện (game, thuốc...) Từ Hán Hàn 중
|