Các từ vựng liên quan đến tết

  1. 설날 (Seollal) – Tết Nguyên Đán, Tết Âm Lịch

  2. 제사 (Jesa) – Nghi lễ cúng tổ tiên

  3. 한복 (Hanbok) – Trang phục truyền thống Hàn Quốc

  4. 윷놀이 (Yutnori) – Trò chơi dân gian Hàn Quốc (dùng que gỗ)

  5. 떡국 (Tteokguk) – Canh bánh gạo, món ăn truyền thống trong dịp Tết

  6. 세뱃돈 (Sebaedon) – Tiền lì xì

  7. 세배 (Sebae) – Lễ chúc Tết, lễ phép cúi chào người lớn tuổi

  8. 가족 (Gajok) – Gia đình

  9. 친구 (Chingu) – Bạn bè

  10. 전 (Jeon) – Bánh xèo Hàn Quốc, món ăn truyền thống trong dịp Tết

  11. 사찰 (Sachal) – Chùa, đền thờ

  12. 축제 (Chukje) – Lễ hội

  13. 풍습 (Pungsup) – Phong tục

  14. 떡 (Tteok) – Bánh gạo, món ăn làm từ gạo nếp

  15. 다섯 가지 음식 (Daseot gaji eumshik) – Năm món ăn (thường dùng trong mâm cỗ cúng)

Danh mục tin

Bài viết liên quan:

Lên đầu trang