-
강- (Mạnh, khốc liệt)
강파람 (Gió mạnh), 강훈련 (Huấn luyện gian khổ, căng thẳng),..
-
과- (Qúa, quá mức)
과소비 (Tiêu dùng quá mức), 과도(Qúa độ, quá mức),…
-
귀- (Quý)
귀사 (Quý công ty), 귀금속 (Kim loại quý),…
-
급- (Gấp, nhanh)
급가속 (Sự tăng tốc đột ngột), 급성장 (Sự tăng trưởng nhanh),..
-
기- (Rồi, đã từng)
기혼 (Kết hôn rồi), 기결 (Giải quyết rồi),…
-
내- (Sau, sắp tới(thời gian)).
내달 (Tháng sau), 내일 (Ngày mai),…
-
냉- (Lạnh)
냉면 (Mì lạnh), 냉장고 (Tủ lạnh),…
-
농- (Chỉ những cái liên quan đến nghề nông)
농업 (Nông nghiệp), 농기구 (Dụng cụ làm nông),…
-
늦- (Muộn, trễ)
늦장마 (Mùa mưa muộn), 늦추위 (Rét muộn),…
-
단- (Ngắn)
단거리 (đoạn đường ngắn), 단편 (Ngắn tập),…
-
대- (Đại, lớn, quy mô lớn; Chống)
대성공 (đại thành công), 대침략 전쟁 항전 (Cuộc kháng chiến chống xâm lược),…
-
덧- (Chỉ sự chồng lên, trùng lên)
덧니 (Răng khểnh), 덧저고리 (Áo khoác mặc thêm),…
-
돌- (Chỉ tính chất bằng đá)
돌기동 (Cột đá), 돌산 (núi đá),…
-
되- (Chỉ sự quay lại, theo chiều ngược lại, lặp lại)
되돌아가다 (Trở về), 되묻다 (Hỏi lại),…
-
막- (Cuối cùng, chót)
막판 (Hiệp cuối), 막차 (Chuyến xe cuối cùng),…
-
맞- (Đối diện, ngang bằng nhau)
맞대다 (Đối diện), 맞서다 (Đứng đối diện),…
-
매- (Mỗi, hằng, chỉ đơn vị)
매년 (Hằng năm), 매번 (Mỗi lần),…
-
맨- (Trống, không)
맨발 (Chân trần), 맨땅 (Đất trống),…
-
명- (Chỉ sự nổi tiếng)
명품 (Hàng hiệu, tác phẩm nổi tiếng), 명궁 (Bắn cung giỏi),…
-
무- (Vô, không)
무색 (Vô sắc, không màu), 무관심 (Không quan tâm),…
-
미- (Mỹ, đẹp; Chưa)
미녀 (Mỹ nữ), 미풍양속 (Thuần phong mỹ tục), 미혼 (Chưa kết hôn, độc thân),…
-
범- (Toàn, tất cả)
범국민 (Toàn dân), 범민족 (Toàn dân tộc),…
-
본- (Chính, gốc, ban đầu)
본뜻 (Nghĩa gốc), 본선 (Tuyến đường chính),…
-
부- (Phó; Không, bất; Phụ, không chính thức)
부회장님 (Phó Chủ tịch), 부동산 (Bất động sản), 부수입 (Thu nhập phụ),…
-
불- (Không, vô)
불안심 (Không an tâm), 불규칙 (Bất quy tắc),…
-
비- (Phi, không có)
비정부 (Phi chính phủ), 비공인 (Không được công nhận),…
-
산- (Thuộc, liên quan đến rừng núi)
산림 (Rừng núi), 산길 (Đường mòn trên núi),…
-
생- (Chỉ trạnh thái ban đầu, chưa biến đổi)
생맥주 (Bia tươi), 생금 (Vàng thô),…