Những từ ngữ “xinh đẹp” trong tiếng Hàn

  1. 아름답다 (Areumdapda) - Đẹp, tuyệt vời (dùng để miêu tả sự đẹp về mặt tinh thần, nghệ thuật hay cảm xúc)

  2. 고요하다 (Goyohada) - Yên tĩnh, thanh bình (thường miêu tả một không gian hoặc tâm hồn yên bình)

  3. 귀하다 (Gwihada) - Quý giá, quý báu (dùng để khen ngợi giá trị hoặc sự quan trọng của một điều gì đó)

  4. 사랑스럽다 (Salangseureopda) - Đáng yêu, dễ mến (dùng để miêu tả một tính cách đẹp, đáng yêu)

  5. 순수하다 (Sunsuhada) - Trong sáng, thuần khiết (miêu tả sự thuần khiết, ngây thơ)

  6. 깨끗하다 (Kkaekkeuthada) - Sạch sẽ, tinh khiết (thường dùng để miêu tả sự trong sáng về mặt tâm hồn hoặc không gian)

  7. 빛나다 (Bichnada) - Tỏa sáng (có thể ám chỉ một con người, một phẩm chất hoặc điều gì đó nổi bật với vẻ đẹp tinh thần)

  8. 소중하다 (Sojunghada) - Quý giá, trân trọng (dùng để miêu tả sự quan trọng, giá trị của một người hoặc điều gì đó)

  9. 행복하다 (Haengbokhada) - Hạnh phúc, vui vẻ (miêu tả cảm xúc hạnh phúc, trạng thái tinh thần tích cực)

  10. 따뜻하다 (Ddatteuthada) - Ấm áp, dễ chịu (có thể miêu tả sự ấm áp trong tính cách hoặc không gian)

Danh mục tin

Bài viết liên quan:

Lên đầu trang