Từ vựng Hán Hàn 동

1. Từ Hán: 動 (움직일 동) - Động

  1. 동물 Động vật

  2. 동작 Động tác

  3. 동사 Động từ

  4. 활동 Hoạt động

  5. 운동 Vận động, tập thể dục thể thao

  6. 자동 Tự động

  7. 감동 Cảm động

  8. 변동 Biến động, thay đổi

  9. 행동 Hành động

  10. 진동 Chấn động, rung

  11. 부동산 Bất động sản

2. Từ Hán: 同 (한가지 동) - Đồng, cùng

  1. 동일 Đồng nhất

  2. 동시 Đồng thời

  3. 동의 Đồng ý

  4. 동감(하다) Đồng cảm

  5. 동료 Đồng nghiệp

  6. 동생 Em

  7. 동기 Đồng khóa, bạn cùng khóa

  8. 동호회 Hội người cùng sở thích

  9. 동고동락 Đồng cam cộng khổ

  10. 공동 Cộng đồng

3. Từ Hán: 東 (동녘 동) - Đông, hướng Đông

  1. 동쪽 Phía Đông

  2. 동해 Biển Đông

  3. 동남아 Đông Nam Á

  4. 동남아시아 Đông Á

  5. 동문서답 Hỏi Đông đáp Tây (Hỏi 1 đằng trả lời 1 nẻo)

  6. 동양 Phương Đông

  7. 동유럽 Đông Âu

  8. 중동 Trung Đông

Danh mục tin

Bài viết liên quan:

Lên đầu trang