커뮤니케이션 (Communication)
-
Hàn: 의사소통
-
Anh: Exchange of information
-
Việt: Giao tiếp
컨셉 (Concept)
-
Hàn: 아이디어
-
Anh: Idea
-
Việt: Khái niệm
트렌드 (Trend)
-
Hàn: 유행
-
Anh: Current style
-
Việt: Xu hướng
이슈 (Issue)
-
Hàn: 문제
-
Anh: Topic or problem
-
Việt: Vấn đề
매니지먼트 (Management)
-
Hàn: 관리
-
Anh: Administration
-
Việt: Quản lý
리더십 (Leadership)
-
Hàn: 지도력
-
Anh: Leading ability
-
Việt: Lãnh đạo
인프라 (Infra)
-
Hàn: 기초시설
-
Anh: Basic structures
-
Việt: Cơ sở hạ tầng
컨설팅 (Consulting)
-
Hàn: 상담
-
Anh: Professional advice
-
Việt: Tư vấn
이벤트 (Event)
-
Hàn: 행사
-
Anh: Occurrence or activity
-
Việt: Sự kiện
스타트업 (Startup)
-
Hàn: 창업
-
Anh: New business
-
Việt: Khởi nghiệp
프로세스 (Process)
-
Hàn: 과정
-
Anh: Procedure
-
Việt: Quá trình
매뉴얼 (Manual)
-
Hàn: 설명서
-
Anh: Instruction guide
-
Việt: Hướng dẫn
네트워크 (Network)
-
Hàn: 네트워크
-
Anh: System of connections
-
Việt: Mạng lưới
퍼포먼스 (Performance)
-
Hàn: 공연
-
Anh: Act of performing
-
Việt: Hiệu suất, màn trình diễn
디지털 (Digital)
-
Hàn: 디지털
-
Anh: Electronic, computer-based
-
Việt: Kỹ thuật số
아이템 (Item)
-
Hàn: 항목
-
Anh: Object or article
-
Việt: Mặt hàng, vật phẩm
세미나 (Seminar)
-
Hàn: 세미나
-
Anh: Educational meeting
-
Việt: Hội thảo
캘린더 (Calendar)
-
Hàn: 달력
-
Anh: Calendar
-
Việt: Lịch
컬러 (Color)
-
Hàn: 색깔
-
Anh: Hue
-
Việt: Màu sắc
오피스 (Office)
-
Hàn: 사무실
-
Anh: Workplace
-
Việt: Văn phòng